excited
/ɪkˈsaɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của excite
tính từ
- Bị kích thích, bị kích động; sôi nổi.
Tính từ
- Có nhiệt huyết, niềm đam mê và năng lượng lớn.Having great enthusiasm, passion and energy.He was very excited about his promotion.Anh ấy rất vui mừng về sự thăng tiến của mình.Từ đồng nghĩa:enthusiasticaflutter
- (Vật lý học) Ở trạng thái có năng lượng cao hơn.(physics) Being in a state of higher energy.The excited electrons give off light when they drop to a lower energy state.Các electron bị kích thích phát ra ánh sáng khi chúng rơi xuống trạng thái năng lượng thấp hơn.Từ đồng nghĩa:aboilaflutterampedatwittereager
- Có sự cương cứng; cương cứng.Having an erection; erect.Từ đồng nghĩa:aboilaflutterampedatwittereager
- Bị kích thích tình dục.Sexually aroused.When you lick my neck like that, I get really excited, baby!Khi em liếm cổ anh như thế, anh thực sự rất phấn khích đấy em yêu!Từ đồng nghĩa:aboilaflutterampedatwittereager
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của excitesimple past and past participle of excite
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish