exclaim
/ɪkˈskleɪm/động từ
- Kêu lên, la lên.
Động từ
- (Nội động) Đột nhiên kêu lên, vì một cảm xúc mãnh liệt nào đó.(intransitive) To cry out suddenly, from some strong emotion.Từ đồng nghĩa:ejaculate. See also Thesaurus:shout
- (ngoại động) Nói một cách đột ngột và với cảm xúc mạnh mẽ.(transitive) To say suddenly and with strong emotion.Từ đồng nghĩa:ejaculate. See also Thesaurus:shout
Danh từ
- (lỗi thời) Câu cảm thán; tiếng la hét, tiếng kêu la.(obsolete) Exclamation; outcry, clamor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish