exclaim

/ɪkˈskleɪm/
động từ
  • Kêu lên, la lên.
Động từ
  1. (Nội động) Đột nhiên kêu lên, vì một cảm xúc mãnh liệt nào đó.
    (intransitive) To cry out suddenly, from some strong emotion.
    Từ đồng nghĩa:ejaculate. See also Thesaurus:shout
  2. (ngoại động) Nói một cách đột ngột và với cảm xúc mạnh mẽ.
    (transitive) To say suddenly and with strong emotion.
    Từ đồng nghĩa:ejaculate. See also Thesaurus:shout
Danh từ
  1. (lỗi thời) Câu cảm thán; tiếng la hét, tiếng kêu la.
    (obsolete) Exclamation; outcry, clamor.
🎬 Nghe “exclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish