exclude

/ɪkˈsklud/
động từ
  • Không cho (ai... ) vào (một nơi nào... ); không cho (ai... ) hưởng (quyền... ).
  • Ngăn chặn.
  • Loại trừ.
  • Đuổi tống ra, tống ra.
Động từ
  1. (ngoại động) Cấm (ai đó hoặc cái gì đó) đi vào; để tránh xa.
    (transitive) To bar (someone or something) from entering; to keep out.
  2. (thông tục) Trục xuất; để đưa ra.
    (transitive) To expel; to put out.
    to exclude young animals from the womb or from eggs
    để loại trừ động vật non khỏi bụng mẹ hoặc trứng
  3. (thông tục) Bỏ qua việc xem xét.
    (transitive) To omit from consideration.
    Count from 1 to 30, but exclude the prime numbers.
    Đếm từ 1 đến 30, trừ số nguyên tố.
  4. (ngoại động, luật) Từ chối chấp nhận (bằng chứng) là có giá trị.
    (transitive, law) To refuse to accept (evidence) as valid.
🎬 Nghe “exclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish