exclude

/ɪkˈsklud/
động từ
  • Không cho (ai... ) vào (một nơi nào... ); không cho (ai... ) hưởng (quyền... ).
  • Ngăn chặn.
  • Loại trừ.
  • Đuổi tống ra, tống ra.
🎬 Nghe “exclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish