exclude
/ɪkˈsklud/động từ
- Không cho (ai... ) vào (một nơi nào... ); không cho (ai... ) hưởng (quyền... ).
- Ngăn chặn.
- Loại trừ.
- Đuổi tống ra, tống ra.
Động từ
- (ngoại động) Cấm (ai đó hoặc cái gì đó) đi vào; để tránh xa.(transitive) To bar (someone or something) from entering; to keep out.
- (thông tục) Trục xuất; để đưa ra.(transitive) To expel; to put out.to exclude young animals from the womb or from eggsđể loại trừ động vật non khỏi bụng mẹ hoặc trứng
- (thông tục) Bỏ qua việc xem xét.(transitive) To omit from consideration.Count from 1 to 30, but exclude the prime numbers.Đếm từ 1 đến 30, trừ số nguyên tố.
- (ngoại động, luật) Từ chối chấp nhận (bằng chứng) là có giá trị.(transitive, law) To refuse to accept (evidence) as valid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish