execution
/ˌɛksɪˈkjuːʃən/danh từ
- Sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành.
- Sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc... ).
- Sự làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo... ).
- Sự hành hình.
- Sức phá hoại, sức tàn phá (bằng) sức làm chết mê chết mệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “execution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish