exhausting

/ɪgˈzɑːst/
tính từ
  • Làm kiệt sức, làm mệt lử.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhaust.
Tính từ
  1. Rất mệt mỏi.
    Very tiring.
    This task is exhausting!
    Nhiệm vụ này thật mệt mỏi!
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của khí thải
    present participle and gerund of exhaust
🎬 Nghe “exhausting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish