exhausting
/ɪgˈzɑːst/tính từ
- Làm kiệt sức, làm mệt lử.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhaust.
Tính từ
- —Very tiring.This task is exhausting!Từ đồng nghĩa:drainingtiresomeexhaustingexhaustivefatiguing
Động từ
- —present participle and gerund of exhaust
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhausting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish