exodus
/ˈɛksədəs/danh từ
- Sự rời đi, sự ra đi quy mô lớn và bất ngờ (của đám người di cư... ).
- Sự rời khỏi Ai Cập (của người Do Thái).
Danh từ
- Sự ra đi đột ngột của một lượng lớn người.A sudden departure of a large number of people.
Động từ
- (thông tục) Khởi hành từ một nơi trong một nhóm lớn.(transitive) To depart from a place in a large group.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exodus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish