expand

/ɪkˈspænd/
động từ
  • Mở rộng, trải ra.
  • Nở ra, phồng ra, giãn.
  • Khai triển.
  • Phát triển (một vấn đề... ).
  • Trở nên cởi mở.
🎬 Nghe “expand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish