expansive

/ɪkˈspænsɪv/
tính từ
  • Có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; có xu hướng mở rộng, có xu hướng phát triển, có xu hướng phồng ra, có xu hướng giãn ra.
  • Rộng rãi, bao quát.
  • Cởi mở, chan hoà.
Tính từ
  1. Toàn diện về phạm vi hoặc mức độ.
    Comprehensive in scope or extent.
    expansive research work
    công việc nghiên cứu mở rộng
  2. Nói nhiều và hòa đồng.
    Talkative and sociable.
  3. Có khả năng mở rộng.
    Able to be expanded.
  4. (toán học) Thể hiện tính mở rộng.
    (mathematics) Exhibiting expansivity.
🎬 Nghe “expansive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish