expectancy
/ɪkˈspɛktənsi/danh từ
- Tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong.
- Triển vọng (có thể có cái gì... ).
- Tuổi thọ dự tính.
Danh từ
- Kỳ vọng hoặc dự đoán; trạng thái mong đợi một cái gì đóExpectation or anticipation; the state of expecting something.Từ đồng nghĩa:expectingness
- Trạng thái được mong đợi.The state of being expected.Từ đồng nghĩa:expectingness
- (luật) Quyền lợi trong tương lai về quyền sở hữu hoặc hưởng thụ(law) Future interest as to possession or enjoymentTừ đồng nghĩa:expectingness
- (thống kê) kỳ vọng; giá trị mong đợi(statistics) expectation; expected valueTừ đồng nghĩa:expectingness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expectancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish