expectations

/ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/
danh từ
  • Kỳ vọng; dự tính.
🎬 Nghe “expectations” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish