expenditure

/ɪkˈspɛndɪtʃɚ/
danh từ
  • Sự tiêu dùng.
  • Số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn.
Danh từ
  1. (không đếm được, đếm được) Hành động chi tiêu, chi trả.
    (uncountable, countable) Act of expending or paying out.
  2. (không đếm được, đếm được) Số tiền chi tiêu; chi phí; chi tiêu.
    (uncountable, countable) The amount expended; expense; outlay.
    The expenditure of time, money, and political capital on this project has been excessive.
    Việc chi tiêu thời gian, tiền bạc và vốn chính trị cho dự án này là quá mức.
🎬 Nghe “expenditure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish