expenditure

/ɪkˈspɛndɪtʃɚ/
danh từ
  • Sự tiêu dùng.
  • Số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn.
🎬 Nghe “expenditure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish