expense
/ɪkˈspɛns/danh từ
- Sự tiêu; phí tổn.
- Phụ phí, công tác phí.
Danh từ
- Việc chi tiêu hoặc tiêu dùng, thường là việc giải ngân tiền.A spending or consuming, often a disbursement of funds.She went to great expense to ensure her children would get the best education.Cô đã bỏ ra rất nhiều chi phí để đảm bảo con mình có được nền giáo dục tốt nhất.
- Việc loại bỏ hoặc tiêu thụ một thứ gì đó, đôi khi kèm theo khái niệm mất mát hoặc hư hỏng của thứ đó.The elimination or consumption of something, sometimes with the notion of loss or damage to the thing eliminated.Jones reached the final at the expense of Smith, who couldn't beat him.Jones lọt vào trận chung kết trước Smith, người không thể đánh bại anh ta.
- (từ cũ) Sự mất mát.(obsolete) Loss.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để tính chi phí vào tài khoản chi phí; lập hóa đơn cho công ty nơi người đó làm việc.(transitive) To charge a cost against an expense account; to bill something to the company for which one works.It should be acceptable to expense a business lunch with a client.Việc chi tiêu một bữa ăn trưa công việc với khách hàng là điều có thể chấp nhận được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish