expensive
/ɪkˈspɛnsɪv/tính từ
- Đắt tiền.
- Xa hoa.
Tính từ
- Có giá hoặc chi phí cao.Having a high price or cost.
- (máy tính) Tốn nhiều thời gian hoặc tài nguyên của hệ thống.(computing) Taking a lot of system time or resources.an unnecessarily expensive choice of algorithm
- (lỗi thời) Được cho là tiêu tốn rất nhiều tiền; hoang phí, xa hoa.(obsolete) Given to expending a lot of money; profligate, lavish.
- (cricket) Có tỷ lệ kinh tế cao.(cricket) Having a high economy rate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish