expensive

/ɪkˈspɛnsɪv/
tính từ
  • Đắt tiền.
  • Xa hoa.
Tính từ
  1. Có giá hoặc chi phí cao.
    Having a high price or cost.
    Từ đồng nghĩa:costlyhigh-pricedpriceydear
  2. (máy tính) Tốn nhiều thời gian hoặc tài nguyên của hệ thống.
    (computing) Taking a lot of system time or resources.
    an unnecessarily expensive choice of algorithm
  3. (lỗi thời) Được cho là tiêu tốn rất nhiều tiền; hoang phí, xa hoa.
    (obsolete) Given to expending a lot of money; profligate, lavish.
  4. (cricket) Có tỷ lệ kinh tế cao.
    (cricket) Having a high economy rate.
🎬 Nghe “expensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish