experienced

/ɪkˈspirijənst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của experience
tính từ
  • có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.
Tính từ
  1. Có kinh nghiệm và kỹ năng về một môn học.
    Having experience and skill in a subject.
  2. Kinh nghiệm.
    Experient.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kinh nghiệm
    simple past and past participle of experience
🎬 Nghe “experienced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish