experienced
/ɪkˈspirijənst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của experience
tính từ
- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “experienced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish