experiencing
/(ˌ)rē-ik-ˈspir-ē-ən(t)s/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của experience.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ kinh nghiệmpresent participle and gerund of experience
Danh từ
- Quá trình trải qua một trải nghiệm, hoặc chính trải nghiệm đó.The process of undergoing an experience, or the experience itself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “experiencing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish