experiential

/ik-ˌspir-ē-ˈen(t)-shəl/
tính từ
  • Dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, gặp phải hoặc bắt nguồn từ kinh nghiệm.
    Of, related to, encountered in, or derived from experience.
    Near-synonym: empirical
    Gần đồng nghĩa: thực nghiệm
    Từ đồng nghĩa:empirical
🎬 Nghe “experiential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish