explicit

/ɪkˈsplɪsət/
tính từ
  • Rõ ràng, dứt khoát.
  • Nói thẳng (người).
  • Hiện.
Tính từ
  1. Rất cụ thể, rõ ràng hoặc chi tiết.
    Very specific, clear, or detailed.
    I gave explicit instructions for him to stay here, but he followed me, anyway.
    Tôi đã ra chỉ thị rõ ràng cho anh ấy ở lại đây, nhưng anh ấy vẫn đi theo tôi.
    Từ đồng nghĩa:expressmanifestovert
  2. (ngôn ngữ) Chứa tài liệu (ví dụ: ngôn ngữ hoặc đoạn phim) có thể bị coi là xúc phạm hoặc phản cảm thông qua cách diễn đạt rõ ràng và trực tiếp.
    (euphemistic) Containing material (e.g. language or film footage) that might be deemed offensive or graphic through clear and direct expressions.
    The film had several scenes including explicit language and sex.
    Phim có một số cảnh bao gồm ngôn ngữ tục tĩu và tình dục.
    Từ đồng nghĩa:raunchy
Danh từ
  1. Một vài từ cuối cùng của một văn bản.
    The final few words of a text.
Cụm từ
  1. (lỗi thời) Dùng ở phần kết của một cuốn sách để biểu thị sự kết thúc.
    (obsolete) Used at the conclusion of a book to indicate the end.
🎬 Nghe “explicit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish