explore

/ɪkˈsplɔr/
động từ
  • Thăm dò, thám hiểm.
  • Thông dò.
  • Khảo sát tỉ mỉ.
Động từ
  1. (nội động từ, lỗi thời) Tìm kiếm cái gì đó hoặc theo đuổi ai đó.
    (intransitive, obsolete) To seek for something or after someone.
    Từ đồng nghĩa:delve intoresearch
  2. (ngoại động) Kiểm tra hoặc điều tra một cái gì đó một cách có hệ thống.
    (transitive) To examine or investigate something systematically.
    The committee has been exploring alternative solutions to the problem at hand.
    Ủy ban đã tìm kiếm các giải pháp thay thế cho vấn đề hiện tại.
    Từ đồng nghĩa:delve intoresearch
  3. (thông tục) Đi du lịch đâu đó để tìm kiếm sự khám phá.
    (transitive) To travel somewhere in search of discovery.
    It was around that time that the expedition began exploring the Arctic Circle.
    Đó là khoảng thời gian đoàn thám hiểm bắt đầu khám phá Vòng Bắc Cực.
    Từ đồng nghĩa:delve intoresearch
  4. (Nội động từ, y học) Xét nghiệm chẩn đoán.
    (intransitive, medicine) To examine diagnostically.
    Từ đồng nghĩa:delve intoresearch
Danh từ
  1. (thông tục) Sự thăm dò; một chuyến tham quan một nơi để xem nó như thế nào.
    (colloquial) An exploration; a tour of a place to see what it is like.
🎬 Nghe “explore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish