explosion

/ɪkˈsploʊʒən/
danh từ
  • Sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận).
  • Tiếng nổ.
  • Sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng.
🎬 Nghe “explosion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish