explosion
/ɪkˈsploʊʒən/danh từ
- Sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận).
- Tiếng nổ.
- Sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng.
Danh từ
- Sự giải phóng năng lượng một cách mạnh mẽ (đôi khi là cơ học, hạt nhân hoặc hóa học); một hành động hoặc trường hợp bùng nổA violent release of energy (sometimes mechanical, nuclear, or chemical); an act or instance of exploding.
- Âm thanh của một vụ nổ.The sound of an explosion.
- Sự gia tăng, mở rộng hoặc bùng phát đột ngột, không kiểm soát được hoặc nhanh chóng.A sudden, uncontrolled or rapid increase, expansion, or bursting out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “explosion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish