explosion

/ɪkˈsploʊʒən/
danh từ
  • Sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận).
  • Tiếng nổ.
  • Sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng.
Danh từ
  1. Sự giải phóng năng lượng một cách mạnh mẽ (đôi khi là cơ học, hạt nhân hoặc hóa học); một hành động hoặc trường hợp bùng nổ
    A violent release of energy (sometimes mechanical, nuclear, or chemical); an act or instance of exploding.
    Từ đồng nghĩa:bangblastboomburstdetonation
  2. Âm thanh của một vụ nổ.
    The sound of an explosion.
    Từ đồng nghĩa:bangblastboomburstdetonation
  3. Sự gia tăng, mở rộng hoặc bùng phát đột ngột, không kiểm soát được hoặc nhanh chóng.
    A sudden, uncontrolled or rapid increase, expansion, or bursting out.
    Từ đồng nghĩa:bangblastboomburstdetonation
🎬 Nghe “explosion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish