expo

/ˈek-(ˌ)spō/
danh từ
  • Cuộc triển lãm (viết-tắt của exposition).
Danh từ
  1. Một cuộc triển lãm (loại triển lãm công cộng).
    An exposition (type of public exhibition).
  2. Một người nhanh chóng; một nhân viên nhà hàng chuẩn bị thức ăn để mang đến bàn
    An expediter; a restaurant worker who prepares food to be taken to tables.
🎬 Nghe “expo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish