expo

/ˈek-(ˌ)spō/
danh từ
  • Cuộc triển lãm (viết-tắt của exposition).
🎬 Nghe “expo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish