extensive

/ɪkˈstɛnsɪv/
tính từ
  • Rộng, rộng rãi, bao quát.
🎬 Nghe “extensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish