extinguisher
/ɪkˈstɪŋgwɪʃ/danh từ
- Người dập tắt, người làm tắt.
- Máy dập lửa (chữa cháy).
- Cái chụp nến (để dập tắt).
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, dập tắt một cái gì đó.One who, or that which, extinguishes something.Từ đồng nghĩa:extincteur
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extinguisher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish