extraction
/ɪkˈstrækʃən/danh từ
- Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
- Sự nhổ (răng... ).
- Sự bòn rút, sự moi.
- Sự hút, sự bóp, sự nặn.
- Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
- Phép khai (căn).
- Sự chiết.
- Dòng giống, nguồn gốc.
Danh từ
- —The act of extracting or the condition of being extracted.
- —Something extracted, an extract, as from a plant or an organ of an animal etc.
- —A person's origin or ancestry.
- —(military) The act of removing someone from a hostile area to a secure location.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish