extraction

/ɪkˈstrækʃən/
danh từ
  • Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
  • Sự nhổ (răng... ).
  • Sự bòn rút, sự moi.
  • Sự hút, sự bóp, sự nặn.
  • Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
  • Phép khai (căn).
  • Sự chiết.
  • Dòng giống, nguồn gốc.
Danh từ
  1. Hành vi trích xuất hoặc điều kiện trích xuất.
    The act of extracting or the condition of being extracted.
    Từ đồng nghĩa:descentlineageextractreduction
  2. Một cái gì đó được chiết xuất, một chất chiết xuất, như từ thực vật hoặc một cơ quan của động vật, v.v.
    Something extracted, an extract, as from a plant or an organ of an animal etc.
    Từ đồng nghĩa:descentlineageextractreduction
  3. Nguồn gốc hoặc tổ tiên của một người.
    A person's origin or ancestry.
    Từ đồng nghĩa:descentlineageextractreduction
  4. (quân sự) Hành động đưa ai đó ra khỏi khu vực thù địch đến một địa điểm an toàn.
    (military) The act of removing someone from a hostile area to a secure location.
    Từ đồng nghĩa:descentlineageextractreduction

Chưa có góp ý cho “extraction”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “extraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish