extraordinary

/ɪkˈstroɚdəˌneri/
tính từ
  • Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
  • Đặc biệt.
Tính từ
  1. Không bình thường; đặc biệt; bất thường.
    Not ordinary; exceptional; unusual.
    Except in extraordinary circumstances, […]
    Ngoại trừ những trường hợp đặc biệt, […]
  2. Đáng chú ý là tốt.
    Remarkably good.
    an extraordinary poet
    một nhà thơ phi thường
  3. Đặc biệt hoặc số thừa.
    Special or supernumerary.
    the physician extraordinary in a royal household
    vị bác sĩ phi thường trong một gia đình hoàng gia
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì vượt xa những gì bình thường.
    Anything that goes beyond what is ordinary.
🎬 Nghe “extraordinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish