extraordinary

/ɪkˈstroɚdəˌneri/
tính từ
  • Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
  • Đặc biệt.
🎬 Nghe “extraordinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish