extraordinary
/ɪkˈstroɚdəˌneri/tính từ
- Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường.
- Đặc biệt.
Tính từ
- Không bình thường; đặc biệt; bất thường.Not ordinary; exceptional; unusual.Except in extraordinary circumstances, […]Ngoại trừ những trường hợp đặc biệt, […]
- Đáng chú ý là tốt.Remarkably good.an extraordinary poetmột nhà thơ phi thường
- Đặc biệt hoặc số thừa.Special or supernumerary.the physician extraordinary in a royal householdvị bác sĩ phi thường trong một gia đình hoàng gia
Danh từ
- Bất cứ điều gì vượt xa những gì bình thường.Anything that goes beyond what is ordinary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extraordinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish