facilitate
/fəˈsɪləˌteɪt/động từ
- Làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện.
Động từ
- Để làm cho dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.To make easy or easier.Từ đồng nghĩa:ease
- Để giúp mang lại.To help bring about.
- Chủ trì (cuộc họp, cuộc hội thảo).To preside over (a meeting, a seminar).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “facilitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish