facilitate

/fəˈsɪləˌteɪt/
động từ
  • Làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện.
Động từ
  1. Để làm cho dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.
    To make easy or easier.
    Từ đồng nghĩa:ease
  2. Để giúp mang lại.
    To help bring about.
  3. Chủ trì (cuộc họp, cuộc hội thảo).
    To preside over (a meeting, a seminar).
🎬 Nghe “facilitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish