facility
/fəˈsɪlɪti/- thiết bị, trang bị, công cụ, phương tiện
- communication f. phương tiện thông tin
- test f. dụng cụ thí nghiệm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “facility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish