facility

/fəˈsɪlɪti/
  • thiết bị, trang bị, công cụ, phương tiện
  • communication f. phương tiện thông tin
  • test f. dụng cụ thí nghiệm
Danh từ
  1. Các phương tiện vật chất hoặc kế hoạch để biến một cái gì đó (đặc biệt là một dịch vụ công cộng) thành hiện thực; thiết bị, cơ sở hạ tầng, địa điểm cần thiết, v.v.
    The physical means or contrivances to make something (especially a public service) possible; the required equipment, infrastructure, location etc.
    Transport facilities in Bangkok are not sufficient to prevent frequent traffic collapses during rush hour.
    Phương tiện giao thông ở Bangkok không đủ khả năng ngăn chặn tình trạng ùn tắc giao thông thường xuyên trong giờ cao điểm.
  2. Một tòa nhà hoặc khuôn viên được thiết kế đặc biệt cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như giam giữ, sử dụng cho mục đích quân sự hoặc thí nghiệm khoa học.
    A building or campus specially designed for a specific purpose, such as incarceration, military use, or scientific experimentation.
  3. Thực tế là dễ dàng, hoặc dễ dàng thực hiện; không gặp khó khăn; sự đơn giản.
    The fact of being easy, or easily done; absence of difficulty; simplicity.
  4. Khéo léo trong lời nói hoặc hành động; kỹ năng, tài năng.
    Dexterity of speech or action; skill, talent.
    The facility she shows in playing the violin is unrivalled.
    Khả năng chơi violin mà cô ấy thể hiện là vô song.
🎬 Nghe “facility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish