fact

/ˈfækt/
danh từ
  • Việc, sự việc.
  • Thông tin có thật, thông tin chính xác
  • Sự thật.
  • Sự kiện, thực kiện.
  • Thực tế.
  • Hiện thực.
  • Cơ sở lập luận.
🎬 Nghe “fact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish