fact

/ˈfækt/
danh từ
  • Việc, sự việc.
  • Thông tin có thật, thông tin chính xác
  • Sự thật.
  • Sự kiện, thực kiện.
  • Thực tế.
  • Hiện thực.
  • Cơ sở lập luận.
Danh từ
  1. Một cái gì đó thực tế trái ngược với phát minh.
    Something actual as opposed to invented.
    establish the facts
    thiết lập sự thật
  2. Một cái gì đó có thật.
    Something which is real.
    Gravity is a fact, not a theory.
    Lực hấp dẫn là một thực tế, không phải là một lý thuyết.
  3. Một cái gì đó cụ thể được sử dụng làm cơ sở để giải thích thêm.
    Something concrete used as a basis for further interpretation.
    Let's look at the facts of the case before deciding.
    Chúng ta hãy nhìn vào sự thật của vụ việc trước khi quyết định.
  4. Một sự đồng thuận khách quan về một thực tế cơ bản đã được một số lượng đáng kể các chuyên gia đồng ý.
    An objective consensus on a fundamental reality that has been agreed upon by a substantial number of experts.
    There is no doubting the fact that the Earth orbits the Sun.
    Không có nghi ngờ gì về việc Trái đất quay quanh Mặt trời.
Thán từ
  1. Được sử dụng trước khi đưa ra một tuyên bố để giới thiệu nó là một tuyên bố đáng tin cậy.
    Used before making a statement to introduce it as a trustworthy one.
🎬 Nghe “fact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish