fact
/ˈfækt/danh từ
- Việc, sự việc.
- Thông tin có thật, thông tin chính xác
- Sự thật.
- Sự kiện, thực kiện.
- Thực tế.
- Hiện thực.
- Cơ sở lập luận.
Danh từ
- Một cái gì đó thực tế trái ngược với phát minh.Something actual as opposed to invented.establish the factsthiết lập sự thật
- Một cái gì đó có thật.Something which is real.Gravity is a fact, not a theory.Lực hấp dẫn là một thực tế, không phải là một lý thuyết.
- Một cái gì đó cụ thể được sử dụng làm cơ sở để giải thích thêm.Something concrete used as a basis for further interpretation.Let's look at the facts of the case before deciding.Chúng ta hãy nhìn vào sự thật của vụ việc trước khi quyết định.
- Một sự đồng thuận khách quan về một thực tế cơ bản đã được một số lượng đáng kể các chuyên gia đồng ý.An objective consensus on a fundamental reality that has been agreed upon by a substantial number of experts.There is no doubting the fact that the Earth orbits the Sun.Không có nghi ngờ gì về việc Trái đất quay quanh Mặt trời.
Thán từ
- Được sử dụng trước khi đưa ra một tuyên bố để giới thiệu nó là một tuyên bố đáng tin cậy.Used before making a statement to introduce it as a trustworthy one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish