factory

/ˈfæktəri/
danh từ
  • Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.
  • Đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn).
🎬 Nghe “factory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish