factory
/ˈfæktəri/danh từ
- Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.
- Đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn).
Danh từ
- Một tòa nhà hoặc nơi khác diễn ra hoạt động sản xuất.A building or other place where manufacturing takes place.History has shown that, even without cheap labor, factories run perfectly well.Lịch sử đã chỉ ra rằng, ngay cả khi không có lao động giá rẻ, các nhà máy vẫn hoạt động hoàn toàn tốt.Từ đồng nghĩa:manufactory
- (Anh, tiếng lóng) Đồn cảnh sát.(UK, slang) A police station.
- Một thiết bị hoặc quy trình sản xuất hoặc sản xuất một cái gì đó.A device or process that produces or manufactures something.
- Một trang trại nhà máy.A factory farm.chicken factory; pig factorynhà máy sản xuất gà; nhà máy lợn
Tính từ
- (thông tục, về cấu hình, bộ phận, v.v.) Đến từ nhà máy ở trạng thái hiện tại; nguyên bản, có hàng.(colloquial, of a configuration, part, etc.) Having come from the factory in the state it is currently in; original, stock.See how there's another layer of metal there? That's not factory.Xem làm thế nào có một lớp kim loại khác ở đó? Đó không phải là nhà máy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “factory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish