fahrenheit
/ˈferənˌhaɪt/danh từ
- Cái đo nhiệt Fa-ren-hét.
- Thang nhiệt Fa-ren-hét.
Chưa có góp ý cho “fahrenheit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fahrenheit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish