fairly

/ˈfeɚli/
phó từ<thgt>
  • lương thiện
  • công bằng; thẳng thắn, không úp mở, không khéo léo
Trạng từ
  1. (cách) Một cách công bằng; hội chợ; không thiên vị, sai lệch hoặc thiên vị một bên nào đó
    (manner) In a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
    A jury is expected to ensure that the accused is fairly judged.
    Bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đảm bảo rằng bị cáo được xét xử công bằng.
    Từ đồng nghĩa:justlyfrankly
  2. Thuận lợi; một cách tốt lành; một cách rộng rãi.
    Favorably; auspiciously; commodiously.
    a town fairly situated for foreign trade
    một thị trấn có vị trí khá thuận lợi cho hoạt động ngoại thương
  3. Thành thật mà nói; đúng cách.
    Honestly; properly.
    Consumer laws aim to have consumers fairly treated.
    Luật tiêu dùng nhằm mục đích giúp người tiêu dùng được đối xử công bằng.
  4. Nhẹ nhàng; lặng lẽ; nhẹ nhàng.
    Softly; quietly; gently.
🎬 Nghe “fairly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish