fairly
/ˈfeɚli/phó từ<thgt>
- lương thiện
- công bằng; thẳng thắn, không úp mở, không khéo léo
Trạng từ
- (cách) Một cách công bằng; hội chợ; không thiên vị, sai lệch hoặc thiên vị một bên nào đó(manner) In a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain partyA jury is expected to ensure that the accused is fairly judged.Bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đảm bảo rằng bị cáo được xét xử công bằng.
- Thuận lợi; một cách tốt lành; một cách rộng rãi.Favorably; auspiciously; commodiously.a town fairly situated for foreign trademột thị trấn có vị trí khá thuận lợi cho hoạt động ngoại thương
- Thành thật mà nói; đúng cách.Honestly; properly.Consumer laws aim to have consumers fairly treated.Luật tiêu dùng nhằm mục đích giúp người tiêu dùng được đối xử công bằng.
- Nhẹ nhàng; lặng lẽ; nhẹ nhàng.Softly; quietly; gently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fairly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish