faithful
/ˈfeɪθfəl/tính từ
- Trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.
- Có lương tâm.
- Đáng tin cậy.
- Trung thực, chính xác.
Tính từ
- Trung thành; gắn bó chặt chẽ với con người hoặc sự nghiệp.Loyal; adhering firmly to person or cause.My dog is very faithful: he doesn't like to be petted by anybody else.Con chó của tôi rất trung thành: nó không thích được người khác vuốt ve.
- Có niềm tin.Having faith.
- Đáng tin cậy; đáng tin cậy.Reliable; worthy of trust.My servant is very faithful.Người hầu của tôi rất trung thành.
- Phù hợp với thực tế.Consistent with reality.I would consider that a very faithful reproduction.Tôi sẽ coi đó là một bản tái tạo rất trung thực.
Danh từ
- (danh từ số nhiều) Các thành viên thực hành của một tôn giáo hoặc những người theo một chính nghĩa.(plural noun) The practicing members of a religion or followers of a cause.The faithful pray five times a day.Các tín hữu cầu nguyện năm lần một ngày.
- Ai đó hoặc cái gì đó trung thành hoặc đáng tin cậy.Someone or something that is faithful or reliable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faithful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish