faithful

/ˈfeɪθfəl/
tính từ
  • Trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.
  • Có lương tâm.
  • Đáng tin cậy.
  • Trung thực, chính xác.
Tính từ
  1. Trung thành; gắn bó chặt chẽ với con người hoặc sự nghiệp.
    Loyal; adhering firmly to person or cause.
    My dog is very faithful: he doesn't like to be petted by anybody else.
    Con chó của tôi rất trung thành: nó không thích được người khác vuốt ve.
  2. Có niềm tin.
    Having faith.
  3. Đáng tin cậy; đáng tin cậy.
    Reliable; worthy of trust.
    My servant is very faithful.
    Người hầu của tôi rất trung thành.
  4. Phù hợp với thực tế.
    Consistent with reality.
    I would consider that a very faithful reproduction.
    Tôi sẽ coi đó là một bản tái tạo rất trung thực.
Danh từ
  1. (danh từ số nhiều) Các thành viên thực hành của một tôn giáo hoặc những người theo một chính nghĩa.
    (plural noun) The practicing members of a religion or followers of a cause.
    The faithful pray five times a day.
    Các tín hữu cầu nguyện năm lần một ngày.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó trung thành hoặc đáng tin cậy.
    Someone or something that is faithful or reliable.
🎬 Nghe “faithful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish