faithfully
/ˈfeɪθfəl/phó từ
- trung thành, chung thuỷ
- trung thực, chính xác
- nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
- (thông tục) hứa một cách chắc chắn
- yours
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faithfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish