faithfully
/ˈfeɪθfəl/phó từ
- trung thành, chung thuỷ
- trung thực, chính xác
- nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
- (thông tục) hứa một cách chắc chắn
- yours
Trạng từ
- Một cách trung thành.In a faithful manner.The CD reproduces music faithfully.CD tái tạo âm nhạc một cách trung thực.Từ đồng nghĩa:yours faithfully
- (US) Một công thức thông thường để kết thúc một lá thư, được sử dụng khi lời chào hướng tới người được gửi thư bằng cách sử dụng kính ngữ.(US) A conventional formula for ending a letter, used when the salutation addresses the person for whom the letter is intended using an honorific.Từ đồng nghĩa:yours faithfully
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faithfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish