faithfulness

/ˈfeɪθfəl/
danh từ
  • Lòng trung thành, lòng chung thuỷ.
  • Tính trung thực, tính chính xác.
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    The state of being faithful.
🎬 Nghe “faithfulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish