falsehoods
/ˈfɑːlsˌhʊd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "falsehoods". Phiên âm /ˈfɑːlsˌhʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "falsehoods" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "falsehoods". Phiên âm /ˈfɑːlsˌhʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "falsehoods" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.