fanciful

/ˈfænsɪfəl/
tính từ
  • Thích kỳ lạ.
  • Kỳ cục, kỳ khôi.
  • Đồng bóng.
  • Tưởng tượng, không có thật.
🎬 Nghe “fanciful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish