fanciful

/ˈfænsɪfəl/
tính từ
  • Thích kỳ lạ.
  • Kỳ cục, kỳ khôi.
  • Đồng bóng.
  • Tưởng tượng, không có thật.
Tính từ
  1. giàu trí tưởng tượng hoặc tuyệt vời; bỏ qua thực tế.
    Imaginative or fantastic; ignoring reality.
    Near-synonyms: conceptual, fancied, ideal, notional
    Từ gần đồng nghĩa: khái niệm, tưởng tượng, lý tưởng, khái niệm
    Từ đồng nghĩa:conceptualfanciedidealnotional
  2. Không thực tế hoặc tưởng tượng.
    Unreal or imagined.
🎬 Nghe “fanciful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish