fanciful
/ˈfænsɪfəl/tính từ
- Thích kỳ lạ.
- Kỳ cục, kỳ khôi.
- Đồng bóng.
- Tưởng tượng, không có thật.
Tính từ
- giàu trí tưởng tượng hoặc tuyệt vời; bỏ qua thực tế.Imaginative or fantastic; ignoring reality.Near-synonyms: conceptual, fancied, ideal, notionalTừ gần đồng nghĩa: khái niệm, tưởng tượng, lý tưởng, khái niệmTừ đồng nghĩa:conceptualfanciedidealnotional
- Không thực tế hoặc tưởng tượng.Unreal or imagined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fanciful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish