far

/ˈfɑr/
tính từ
  • Xa, xa xôi, xa xăm.
phó từ
  • Xa.
  • Nhiều.
danh từ
  • Nơi xa; khoảng xa.
  • Số lượng nhiều.
Tính từ
  1. Xa xôi; xa xôi trong không gian.
    Distant; remote in space.
    He went to a far land.
    Anh đã đi đến một vùng đất xa xôi.
    Từ đồng nghĩa:distant
  2. Từ xa trong thời gian.
    Remote in time.
    the far far future
    tương lai rất xa
    Từ đồng nghĩa:distant
  3. Dài.
    Long.
    Từ đồng nghĩa:distant
  4. Xa hơn hai.
    More remote of two.
    See those two mountains? The ogre lives on the far one.
    Bạn có thấy hai ngọn núi kia không? Yêu tinh sống ở nơi xa.
    Từ đồng nghĩa:distant
Trạng từ
  1. Đến, từ hoặc vượt qua một khoảng cách lớn về không gian, thời gian hoặc phạm vi khác.
    To, from or over a great distance in space, time or other extent.
    You have all come far and you will go further.
    Tất cả các bạn đã đi xa và các bạn sẽ còn tiến xa hơn nữa.
    Từ đồng nghĩa:long
  2. Rất nhiều; với số lượng lớn.
    Very much; by a great amount.
    He was far richer than we'd thought.
    Anh ấy giàu có hơn chúng tôi tưởng rất nhiều.
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Gửi đi nơi xa.
    (transitive, rare) To send far away.
Danh từ
  1. Emmer (một loại lúa mì), đặc biệt là trong bối cảnh người La Mã sử dụng nó.
    Emmer (a type of wheat), especially in the context of Roman use of it.
  2. (Anh, phương ngữ) Một lứa heo con; một cái chuồng.
    (UK, dialect) A litter of piglets; a farrow.
🎬 Nghe “far” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish