farmer

/ˈfɑrmər/
danh từ
  • Người tá điền; người nông dân.
  • Người chủ trại.
🎬 Nghe “farmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish