farmer
/ˈfɑrmər/danh từ
- Người tá điền; người nông dân.
- Người chủ trại.
Danh từ
- (danh từ tác nhân) Ai đó hoặc cái gì đó trang trại, như:(agent noun) Someone or something that farms, as:
- (lịch sử) Người thu thuế, hải quan, thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc các nghĩa vụ khác để thu theo một tỷ lệ phần trăm nhất định.(historical) One who takes taxes, customs, excise, or other duties, to collect for a certain rate per cent.a farmer of the revenuesmột nông dân về doanh thu
- (lịch sử, khai thác mỏ) Chúa tể đồng ruộng, hoặc người trồng trọt và quản lý vương miện.(historical, mining) The lord of the field, or one who farms the lot and cope of the crown.
- (Singapo, lóng) Người bình thường; một người không nhận được học bổng danh giá.(Singapore, slang) A regular person; someone who did not receive a prestigious scholarship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “farmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish