fascinate
/ˈfæsəˌneɪt/động từ
- Thôi miên, làm mê.
- Mê hoặc, quyến rũ.
Động từ
- Để gợi lên sự quan tâm hoặc thu hút mãnh liệt ở ai đó.To evoke an intense interest or attraction in someone.The flickering TV fascinated the cat.Chiếc TV nhấp nháy đã mê hoặc con mèo.
- Làm cho ai đó bất động; để đánh vần.To make someone hold motionless; to spellbind.We were fascinated by the potter's skill.Chúng tôi bị mê hoặc bởi kỹ năng của người thợ gốm.
- Trở nên quyến rũ hoặc hấp dẫn không thể cưỡng lại được.To be irresistibly charming or attractive to.Her gait fascinates all men.Dáng đi của cô mê hoặc tất cả đàn ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fascinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish