fascinated

/ˈfæsəˌneɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fascinate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của fascinate
    simple past and past participle of fascinate
Tính từ
  1. cực kỳ quan tâm
    extremely interested
    utterly fascinated
    hoàn toàn bị mê hoặc
🎬 Nghe “fascinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish