fascinating

/ˈfæsəˌneɪtɪŋ/
tính từ
  • Làm mê, làm say mê, quyến rũ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fascinate.
🎬 Nghe “fascinating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish