fatty

/ˈfæti/
tính từ
  • béo; như mỡ; có nhiều mỡ
  • phát phì
  • có đọng mỡ
danh từ
  • ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ
🎬 Nghe “fatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish