fatty
/ˈfæti/tính từ
- béo; như mỡ; có nhiều mỡ
- phát phì
- có đọng mỡ
danh từ
- ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ
Tính từ
- Có chứa, bao gồm, hoặc bao gồm chất béo.Containing, composed of, or consisting of fat.fatty tissuesmô mỡ
- Giống như chất béo; nhờn.Like fat; greasy.Từ đồng nghĩa:fatlike
- Của hoặc liên quan đến chất béo.Of or related to fat.fatty acidaxit béo
- (từ lóng) Lớn theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(slang) Literally or figuratively large.I'm trying to get a fatty project done in a couple of hours right now.Tôi đang cố gắng hoàn thành một dự án béo bở trong vài giờ nữa.
Danh từ
- (xúc phạm, lóng) Người béo phì.(derogatory, slang) An obese person.It's hardly surprising, when it has to support that enormous gut! Lose some weight, fatty!Không có gì đáng ngạc nhiên khi nó phải hỗ trợ cho bộ ruột khổng lồ đó! Giảm cân đi, béo!
- (từ lóng) Một điếu xì gà cần sa lớn; một sự cùn.(slang) A large marijuana cigar; a blunt.
- Một loại trò chơi chơi với bi.A type of game played with marbles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish