faucet

/ˈfɑːsət/
danh từ
  • Vòi (ở thùng rượu... ).
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ) Ống nối ống nước lộ thiên; vòi hoặc vòi; một bộ điều chỉnh để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng từ một bể chứa
    (Canada, US) An exposed plumbing fitting; a tap or spigot; a regulator for controlling the flow of a liquid from a reservoir.
    Từ đồng nghĩa:tapspigot
  2. (phát triển trò chơi) Một hoặc một số hệ thống bơm tiền vào nền kinh tế của trò chơi, từ đó kiểm soát hoặc ngăn chặn lạm phát
    (game development) One or several systems that inject currency into the game's economy, thus controlling or preventing inflation
  3. Một ống côn, được thiết kế để buộc vào một lỗ phù hợp trên thùng, với đầu bên ngoài giữ một vòi cắm để gạn chất lỏng ra khỏi thùng.
    A tapered tube, designed to be forced into a matching hole in a barrel, with the outer end holding a plug cock for decanting liquid from the barrel.

Chưa có góp ý cho “faucet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “faucet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish