faucet

/ˈfɑːsət/
danh từ
  • Vòi (ở thùng rượu... ).
🎬 Nghe “faucet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish