favoured
/favoured*/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của favour
Tính từ
- Được đối xử hoặc coi là thiên vị.Treated or regarded with partiality.
- (kết hợp) Có hình dáng hoặc đặc điểm thể chất nhất định.(in combination) Having a certain appearance or physical features.ill-favoured; well-favoured; hard-favouredkhông được ưa chuộng; được ưa chuộng; khó ưa
- (ngày) Mặc một ân huệ.(dated) Wearing a favour.a white-favoured footmanmột người hầu da trắng ưa thích
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự ủng hộsimple past and past participle of favour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “favoured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish