feasible

/ˈfiːzəbəl/
tính từ
  • Khả thi, có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được.
  • Tiện lợi.
  • Có thể tin được, nghe xuôi tai (truyện, luận thuyết... ).
Tính từ
  1. Có thể thực hiện được trong thực tế.
    Able to be done in practice.
    His plan to rid Trafalgar Square of pigeons by bringing in peregrine falcons to eat them was dismissed as not feasible.
    Kế hoạch của ông để loại bỏ đàn bồ câu ở Quảng trường Trafalgar bằng cách đưa chim ưng peregrine đến để ăn thịt chúng đã bị bác bỏ vì không khả thi.
🎬 Nghe “feasible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish