feasible
/ˈfiːzəbəl/tính từ
- Khả thi, có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được.
- Tiện lợi.
- Có thể tin được, nghe xuôi tai (truyện, luận thuyết... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feasible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish