fertilizer

/ˈfər-tə-ˌlī-zər/
tính từ
  • Phân bón.
  • Cái làm thụ tinh; người làm thụ thai.
🎬 Nghe “fertilizer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish