fertilizer
/ˈfər-tə-ˌlī-zər/tính từ
- Phân bón.
- Cái làm thụ tinh; người làm thụ thai.
Danh từ
- Một chất tự nhiên được sử dụng để làm cho mặt đất thích hợp hơn cho việc trồng cây.A natural substance that is used to make the ground more suitable for growing plants.The farmer spread fertiliser across the fields.Người nông dân rải phân bón khắp ruộng.Từ đồng nghĩa:fertilizer
- (hóa học) Hợp chất hóa học được tạo ra để có tác dụng tương tự.(chemistry) A chemical compound created to have the same effect.Từ đồng nghĩa:fertilizer
- (khó đọc, xúc phạm, không đếm được) Di tích của con người, đặc biệt bị che khuất hoặc bị lãng quên.(dysphemistic, derogatory, uncountable) Human remains, especially obscured or to be forgotten.Từ đồng nghĩa:worm food
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fertilizer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish