fiat
/ˈfiːət/danh từ
- Sắc lệnh, lệnh.
- Sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận.
- Sự cho phép.
động từ
- Ban sắc lệnh.
- Đồng ý, tán thành.
- Cho phép.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish