fiat

/ˈfiːət/
danh từ
  • Sắc lệnh, lệnh.
  • Sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận.
  • Sự cho phép.
động từ
  • Ban sắc lệnh.
  • Đồng ý, tán thành.
  • Cho phép.
Danh từ
  1. Một mệnh lệnh hoặc mệnh lệnh tùy tiện hoặc có thẩm quyền để làm điều gì đó; một nghị định có hiệu lực
    An arbitrary or authoritative command or order to do something; an effectual decree.
    A royal fiat.
    Một sắc lệnh hoàng gia.
  2. Ủy quyền, cho phép hoặc xử phạt (chính thức).
    Authorization, permission or (official) sanction.
    A government fiat.
    Một sắc lệnh của chính phủ.
  3. (Luật Anh) Lệnh của thẩm phán đối với một số quy trình nhất định.
    (English law) A warrant of a judge for certain processes.
  4. (luật Anh) Thẩm quyền tiến hành một số thủ tục tố tụng nhất định được cấp bởi chữ ký của Thủ tướng.
    (English law) An authority for certain proceedings given by the Lord Chancellor's signature.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, dùng trong tranh luận học thuật và trò chơi nhập vai) Làm cho (điều gì đó) xảy ra.
    (transitive, used in academic debate and role-playing games) To make (something) happen.
  2. (chuyển tiếp, luật) Phát hành mệnh lệnh.
    (transitive, law) To issue a fiat.
    For quotations using this term, see Citations:fiat.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:fiat.
🎬 Nghe “fiat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish