fiber

/ˈbiːjɪŋ/
danh từ
  • Sợi, thớ.
  • Sợi phíp.
  • Cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ.
  • Rễ con.
  • Tính tình.
🎬 Nghe “fiber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish