fiber

/ˈbiːjɪŋ/
danh từ
  • Sợi, thớ.
  • Sợi phíp.
  • Cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ.
  • Rễ con.
  • Tính tình.
Danh từ
  1. (đếm được) Một mảnh dài của một loại vật liệu nhất định, có mặt cắt ngang gần như tròn, thường được xoắn với các sợi khác để tạo thành sợi.
    (countable) A single elongated piece of a given material, roughly round in cross-section, often twisted with other fibers to form thread.
    The microscope showed a single blue fiber stuck to the sole of the shoe.
    Kính hiển vi cho thấy một sợi vải màu xanh lam dính vào đế giày.
  2. (không đếm được) Vật ở dạng sợi.
    (uncountable) A material in the form of fibers.
    The cloth is made from strange, somewhat rough fiber.
    Vải được làm từ loại sợi lạ, hơi thô.
  3. (hàng dệt) Vật liệu có chiều dài gấp ít nhất 1000 lần chiều rộng.
    (textiles) A material whose length is at least 1000 times its width.
    Please use polyester fiber for this shirt.
    Vui lòng sử dụng sợi polyester cho chiếc áo này.
  4. Chất xơ.
    Dietary fiber.
    Fresh vegetables are a good source of fiber.
    Rau tươi là nguồn cung cấp chất xơ tốt.
🎬 Nghe “fiber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish