fiber
/ˈbiːjɪŋ/danh từ
- Sợi, thớ.
- Sợi phíp.
- Cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ.
- Rễ con.
- Tính tình.
Danh từ
- (đếm được) Một mảnh dài của một loại vật liệu nhất định, có mặt cắt ngang gần như tròn, thường được xoắn với các sợi khác để tạo thành sợi.(countable) A single elongated piece of a given material, roughly round in cross-section, often twisted with other fibers to form thread.The microscope showed a single blue fiber stuck to the sole of the shoe.Kính hiển vi cho thấy một sợi vải màu xanh lam dính vào đế giày.
- (không đếm được) Vật ở dạng sợi.(uncountable) A material in the form of fibers.The cloth is made from strange, somewhat rough fiber.Vải được làm từ loại sợi lạ, hơi thô.
- (hàng dệt) Vật liệu có chiều dài gấp ít nhất 1000 lần chiều rộng.(textiles) A material whose length is at least 1000 times its width.Please use polyester fiber for this shirt.Vui lòng sử dụng sợi polyester cho chiếc áo này.
- Chất xơ.Dietary fiber.Fresh vegetables are a good source of fiber.Rau tươi là nguồn cung cấp chất xơ tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish