fictitious

/fɪkˈtɪʃəs/
tính từ
  • Hư cấu, tưởng tượng, không có thực.
  • Giả.
Tính từ
  1. Phát minh; giả tạo.
    Invented; contrived.

Chưa có góp ý cho “fictitious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fictitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish