file

/faɪl/
danh từ
  • Cái giũa.
  • Hồ sơ, lưu trữ thông tin của đời sống.
  • Tập tin.
Danh từ
  1. Một tập hợp các giấy tờ được đối chiếu và lưu trữ cùng nhau.
    A collection of papers collated and archived together.
    Từ đồng nghĩa:documentpaper
  2. Một cuộn hoặc danh sách.
    A roll or list.
    Từ đồng nghĩa:documentpaper
  3. Một quá trình suy nghĩ; một mạch tường thuật.
    A course of thought; a thread of narration.
    Từ đồng nghĩa:documentpaper
  4. (máy tính) Sự tổng hợp dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ, được xác định bằng tên.
    (computing) An aggregation of data on a storage device, identified by a name.
    He had created a file for coding to design a new product.
    Anh ấy đã tạo một tập tin mã hóa để thiết kế một sản phẩm mới.
    Từ đồng nghĩa:documentpaper
Động từ
  1. (thông tục) Giao (giấy tờ chính thức) cho một cơ quan nào đó.
    (transitive) To commit (official papers) to some office.
    She filed their accounts yesterday.
    Cô ấy đã nộp tài khoản của họ ngày hôm qua.
  2. (chuyển tiếp) (của một nhà báo) Gửi (một bài báo) cho một tờ báo hoặc ấn phẩm tương tự.
    (transitive) (of a journalist) To submit (an article) to a newspaper or similar publication.
    I filed my copy soon after the interview.
    Tôi đã nộp bản sao của mình ngay sau cuộc phỏng vấn.
  3. (ngoại động) Đặt vào kho lưu trữ ở một vị trí và thứ tự hợp lý.
    (transitive) To place in an archive in a logical place and order.
    Troves of documents filed away in the depository.
    Hàng đống tài liệu được cất vào kho lưu trữ.
  4. (chuyển tiếp) Để lưu trữ một tập tin (tập hợp dữ liệu) trên phương tiện lưu trữ như đĩa hoặc máy tính khác.
    (transitive) To store a file (aggregation of data) on a storage medium such as a disc or another computer.
🎬 Nghe “file” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish