file

/faɪl/
danh từ
  • Cái giũa.
  • Hồ sơ, lưu trữ thông tin của đời sống.
  • Tập tin.
🎬 Nghe “file” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish