financially

/fəˈnænʃəl/
phó từ
  • về phương diện tài chính, về mặt tài chính
🎬 Nghe “financially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish